Điểm bán cấu hình
Động cơ tiết kiệm năng lượng và hiệu quả được kết hợp hoàn hảo với hộp số và trục xe, mang lại phản ứng công suất nhanh, độ ổn định đặc biệt và hiệu suất vận hành cao.
Dễ bảo trì và vận hành thoải mái
Mui xe phía sau được thiết kế với tính năng lật lên trên một góc lớn, mang lại diện tích bảo trì rộng rãi. Bố cục tối ưu của các phần tử bộ lọc giúp bảo trì thuận tiện và hiệu quả.
Khả năng thích ứng với điều kiện làm việc đa dạng
Model này được đặc trưng bởi khả năng cơ động đặc biệt, khiến nó rất phù hợp cho các hoạt động trong không gian chật hẹp và hạn chế. Nó có thể dễ dàng được trang bị nhiều phụ kiện khác nhau, khiến nó trở nên linh hoạt và có thể áp dụng cho nhiều ứng dụng, bao gồm kỹ thuật đô thị, nông nghiệp và chăn nuôi, vệ sinh và xây dựng công trình.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ |
L20-B2 |
Trọng lượng (Kg) |
5800 |
Chiều cao xả tải (mm) |
3300 |
Cự ly xả tải (mm) |
1000 |
Lực kéo lớn nhất (kN) |
90 |
Tổng thời gian nâng, hạ, đổ (s) |
8 |
ĐỘNG CƠ |
YUNNEI 4102Turbo |
Model |
4102Turbo |
Công suất/ vòng quay (kW/rpm) |
76/2400 |
Kích thước (mm) |
6510*2250*2880 |
Tốc độ tiến lớn nhất (km/h) |
18 |
Tốc độ lùi lớn nhất (km/h) |
6 |
Cự ly trục (mm) |
2595 |
Loại lốp |
16/70-20 |
Hệ thống phanh |
Phanh thủy lực, trợ lực khí |
Nhiên liệu (L) |
120 |
Thể tích gầu (m³) |
1.2 |
Trọng lượng nâng (Kg) |
2000 |